Trụ sở chính: 98 Sơn Tây, Ba Đình, Hà Nội
Điện thoại: 024 3736 8933 - 024 3736 8934
Email: cskh.booking@a25hotel.com
Website: https://a25hotel.com
Hotline: 0789 252525 - 1900 6925 (1000đ/phút)
| STT | Tên sản phẩm/Iterms/项目 | Đơn vị tính (Unit) -(单元) | Giá giặt thường (Laundry price) - (洗衣价格) | Giá là hơi (Ironing Price) - (熨烫价格) |
| 1 | Áo da/giả da- leather/Imitation leather coat - 皮革/仿皮外套 | cái/pcs/件 | 66000 | 33000 |
| 2 | Áo dài thường - Ao dai - 奥黛 | cái/pcs/件 | 17000 | 11000 |
| 3 | Áo gile - Waistcoat - 马甲 | cái/pcs/件 | 22000 | 11000 |
| 4 | Áo khoác dày - Winter jacket - 冬季夹克 | cái/pcs/件 | 33000 | 17000 |
| 5 | Áo khoác mỏng - Áo gió- Cloth jacket - 布夹克 | cái/pcs/件 | 28000 | 17000 |
| 6 | Áo len/áo nỉ - Sweatshirts/Sweaters - 卫衣/毛衣 | cái/pcs/件 | 22000 | 11000 |
| 7 | Áo liền quần - Jumpsuit - 连体裤 | cái/pcs/件 | 22000 | 11000 |
| 8 | Áo lót - Brassieres - 胸罩 | cái/pcs/件 | 6000 | 6000 |
| 9 | Áo lông/áo khoác dạ/măng tô - Fur/Felt coat - 毛皮/毛毡大衣 | cái/pcs/件 | 66000 | 33000 |
| 10 | Áo phông - T-shirt - T恤 | cái/pcs/件 | 11000 | 8000 |
| 11 | Áo sơ mi dài/cộc tay - Short/Long Sleeved Shirt - 短袖/长袖衬衫 | cái/pcs/件 | 17000 | 11000 |
| 12 | Áo thu đông - Autumn winter coat - 秋冬外套 | cái/pcs/件 | 22000 | 11000 |
| 13 | Áo vest - Vest coat - 马甲 | cái/pcs/件 | 44000 | 22000 |
| 14 | Quần dài - Trousers - 裤子 | cái/pcs/件 | 22000 | 11000 |
| 15 | Quần lót/Sịp- Underwears - 内衣裤 | cái/pcs/件 | 6000 | 6000 |
| 16 | Quần soóc, quần đùi - Shorts - 短裤 | cái/pcs/件 | 11000 | 8000 |
| 17 | Chân váy ngắn/dài - Short/long Skirt - 短裙/长裙 | cái/pcs/件 | 11000 | 8000 |
| 18 | Chân váy xếp ly - Pleat Skirt - 百褶裙 | cái/pcs/件 | 17000 | 11000 |
| 19 | Váy dạ hội- Prom Dresses - 舞会礼服 | cái/pcs/件 | 33000 | 17000 |
| 20 | Váy đầm trang trí - Laced Dresss - 蕾丝连衣裙 | cái/pcs/件 | 33000 | 17000 |
| 21 | Váy đầm trơn - Plain Dress - 素色连衣裙 | cái/pcs/件 | 17000 | 11000 |
| 22 | Váy ngủ - Night Dress - 睡衣 | cái/pcs/件 | 17000 | 11000 |
| 23 | Bộ áo dài - Ao Dai (set) - 奥黛(套装) | Bộ/Suit/套房 | 44000 | 22000 |
| 24 | Bộ đồ ngủ - Pijama - 睡衣 | Bộ/Suit/套装 | 22000 | 11000 |
| 25 | Bộ đồ thể thao gió - Sport Clothes - 运动服 | Bộ/Suit/套装 | 44000 | 22000 |
| 26 | Bộ đồ vải nỉ - Felt clothes - 毛毡衣物 | Bộ/Suit/套装 | 33000 | 17000 |
| 27 | Bộ Vest - Vest Suit - 马甲西装 | Bộ/Suit/套装 | 66000 | 33000 |
| 28 | Cà vạt - Tie - 领带 | cái/pcs/件 | 6000 | 6000 |
| 29 | Giày - Shoes - 鞋 | đôi/pair/一对 | 66000 | 0 |
| 30 | Khăn mùi xoa - Handkerchief - 手帕 | cái/pcs/件 | 6000 | 6000 |
| 31 | Khăn tắm, khăn mặt - Khăn quàng cổ - Towels - 毛巾 | cái/pcs/件 | 11000 | 8000 |
| 32 | Mũ len/vải - Hat/Woolen hat - 帽子/毛线帽 | cái/pcs/件 | 11000 | 0 |
| 33 | Tất - Socks - 袜子 | đôi/pair/一对 | 6000 | 6000 |